| CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SÔNG HẬU BN | |
|---|---|
| Mã số thuế | 6300377015 |
| Địa chỉ Thuế | Số 79, Đại lộ Võ Nguyên Giáp, Phường Vị Tân, TP Cần Thơ, Việt Nam |
| Địa chỉ | Số 79, Đại lộ Võ Nguyên Giáp, Phường V, Thành phố Vị Thanh, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Người đại diện | TRẦN DANH THẮNG |
| Điện thoại | 0868 131 588 |
| Ngày hoạt động | 2025-02-28 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 6 thành phố Cần Thơ |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: – Tư vấn, thiết kế xây dựng các công trình thủy lợi, hồ chứa, đập, đê, kè, thủy nông; thiết kế kết cấu các công trình giao thông: cầu, đường, hạ tầng kỹ thuật. – Tư vấn, thiết kế, kết cấu công trình dân dụng. – Tư vấn thiết kế thi công nội thất, ngoại thất. – Khảo sát địa hình trong phạm vi dự án đầu tư xây dựng công trình. – Lập thẩm định dự án đầu tư xây dựng công trình, lặp tổng dự toán, thẩm tra, thẩm định hồ sơ mời thầu và đấu thầu các công trình xây dựng. – Giám sát thi công công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, công trình thủy lợi, hồ chứa, đập, đê, kè, thủy nông; nội thất, ngoại thất |
| Cập nhật mã số thuế 6300377015 lần cuối vào 2025-12-26 17:06:02. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: – Khách sạn – Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày – Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: – Tư vấn, thiết kế xây dựng các công trình thủy lợi, hồ chứa, đập, đê, kè, thủy nông; thiết kế kết cấu các công trình giao thông: cầu, đường, hạ tầng kỹ thuật. – Tư vấn, thiết kế, kết cấu công trình dân dụng. – Tư vấn thiết kế thi công nội thất, ngoại thất. – Khảo sát địa hình trong phạm vi dự án đầu tư xây dựng công trình. – Lập thẩm định dự án đầu tư xây dựng công trình, lặp tổng dự toán, thẩm tra, thẩm định hồ sơ mời thầu và đấu thầu các công trình xây dựng. – Giám sát thi công công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, công trình thủy lợi, hồ chứa, đập, đê, kè, thủy nông; nội thất, ngoại thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
