| CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV TÂN XUÂN | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1001291508 |
| Địa chỉ Thuế | Thửa đất số 357, tờ bản đồ số 14, thôn Tân Trường, Xã Đông Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| Địa chỉ | Thửa đất số 357, tờ bản đồ số 14, thôn Tân Trường, Xã An Tân, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Người đại diện | VŨ TRỌNG LĂNG Ngoài ra, VŨ TRỌNG LĂNG còn đại diện các doanh nghiệp, đơn vị:
|
| Điện thoại | 0961173288 |
| Ngày hoạt động | 2025-02-27 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 7 tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Cập nhật mã số thuế 1001291508 lần cuối vào 2026-06-18 14:57:03. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
