| CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH MAI SƠN | |
|---|---|
| Mã số thuế | 5500662459 |
| Địa chỉ Thuế | Số nhà 524, tiểu khu 4, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| Địa chỉ | Số nhà 524, tiểu khu 4, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Người đại diện | NGUYỄN SĨ HÙNG Ngoài ra, NGUYỄN SĨ HÙNG còn đại diện các doanh nghiệp, đơn vị:
|
| Điện thoại | 0966161000 |
| Ngày hoạt động | 2025-03-05 |
| Quản lý bởi | Thuế tỉnh Sơn La |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Truyền tải và phân phối điện |
| Cập nhật mã số thuế 5500662459 lần cuối vào 2026-10-25 10:06:06. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm; Trồng cây gia vị hàng năm; Trồng cây hàng năm khác còn lại |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
